latent hostility

latent hostility

The diplomat's calm smile masked his latent hostility during the negotiation.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự thù địch tiềm ẩn: "latent hostility" chỉ những cảm xúc thù địch, căm ghét hoặc đối kháng chưa được bộc lộ ra bên ngoài, nhưng vẫn tồn tại trong lòng một người hoặc trong một mối quan hệ. Trạng thái này thường không thể hiện qua hành động hay lời nói rõ ràng, nhưng có thể bùng phát bất cứ lúc nào.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy có thể cảm nhận được sự thù địch tiềm ẩn của ấy dành cho mình.)
  • (Mối quan tâm đầu tiên của các nhà ngoại giao giảm bớt những căng thẳng quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "latent hostility" trong tâm lý học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc bị kìm nén, chưa được giải quyết, có thể dẫn đến xung đột trong tương lai.

    • The therapy session revealed the latent hostility between the siblings. (Buổi trị liệu đã lộ sự thù địch tiềm ẩn giữa hai anh em.)
  • "latent hostility" trong xã hội học: Chỉ sự đối kháng âm thầm trong các nhóm xã hội hoặc cộng đồng, chưa bộc phát thành hành động công khai.

    • Latent hostility among ethnic groups can erupt during economic crises. (Sự thù địch tiềm ẩn giữa các nhóm sắc tộc có thể bùng phát trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Hostility (n): sự thù địch, thái độ thù ghét.
    • There is no hostility between them. (Không sự thù địch nào giữa họ.)
  • Latent (adj): tiềm ẩn, chưa bộc lộ.
    • He has a latent talent for music. (Anh ấy một tài năng âm nhạc tiềm ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Underlying resentment: sự oán giận ngầm.
  • Concealed antagonism: sự đối kháng che giấu.
  • Dormant enmity: sự thù hằn tiềm ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harbor hostility: nuôi dưỡng sự thù địch (trong lòng).
    • She harbored latent hostility towards her colleague for years. ( ấy đã nuôi dưỡng sự thù địch tiềm ẩn đối với đồng nghiệp của mình trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Bury the hatchet: chấm dứt thù hận, làm hòa.
    • It's time to bury the hatchet and resolve the latent hostility between them. (Đã đến lúc làm hòa giải quyết sự thù địch tiềm ẩn giữa họ.)